Báo giá cho thuê xe mùa Lễ hội 2019

Báo giá cho thuê xe mùa Lễ hội 2019

17:49 - 18/01/2019

Bảng giá Tham khảo Cho thuê xe du lịch mùa Lễ hội T2 & 3/2019

Báo giá cho Thuê xe 7 chỗ
Báo giá cho Thuê xe 16 chỗ
Báo giá cho thuê xe 29 chỗ
Báo giá cho thuê xe 35 chỗ
Báo giá cho thuê xe 45 chỗ
BẢNG GIÁ MÙA LỄ HỘI T2 & 3 /2019
     
Tuyến ĐườngLoại xeNgàyĐầu tuầnCuối tuần
Hn - Bắc Ninh (4 điểm)4513,000,0004,500,000
352,700,0003,700,000
292,200,0002,700,000
161,800,0002,200,000
Hn - Hà Tây ( 2-3 điểm)4513,000,0004,800,000
352,700,0003,700,000
292,200,0002,700,000
162,000,0002,700,000
HN - Chùa Hương -HN4513,700,0005,300,000
353,000,0004,000,000
292,200,0003,000,000
162,000,0002,700,000
HN - Đền Hùng, Mẫu Âu Cơ - HN 4514,000,0006,000,000
353,000,0004,500,000
292,700,0003,300,000
162,200,0002,800,000
HN - Tây Thiên - HN4514,000,0006,000,000
353,000,0004,500,000
292,700,0003,300,000
162,200,0002,800,000
HN - Bái Đính, TRàng An - HN4514,500,0006,500,000
353,500,0005,000,000
292,700,0003,700,000
162,500,0003,000,000
HN - Côn Sơn, Kiếp Bạc - HN4514,000,0005,800,000
353,000,0004,800,000
292,800,0003,500,000
162,200,0002,800,000
HN - Nam Định ( Đền Trần, Phủ Dầy, Cổ Lễ) - HN4514,800,0006,300,000
353,500,0005,300,000
293,000,0003,800,000
162,500,0003,000,000
HN - Yên Tử, Ba Vàng - HN4515,000,0007,000,000
354,000,0005,500,000
293,300,0004,200,000
162,800,0003,300,000
HN - Lạng Sơn - Bắc Lệ - HN ( 4 điểm)4515,500,0007,500,000
354,200,0006,000,000
293,300,0004,300,000
162,800,0003,500,000
HN - Tuyên Quang - HN ( 6 chùa)4515,500,0007,500,000
354,000,0006,800,000
293,200,0004,300,000
162,800,0003,800,000
HN - Yên Tử, Cửa Ông, Đền Cặp Tiên, Côn Sơn Kiếp Bạc - HN4529,000,00011,500,000
357,000,0009,500,000
295,800,0007,000,000
164,500,0005,500,000
Đền Sòng Cô Chín, Đền Cuông, Ông Mười4529,500,00012,500,000
357,500,00010,000,000
296,000,0007,800,000
165,000,0006,300,000
Mộ Bác Giáp, Mẫu Kỳ Anh, Ông Mười45212,000,00015,500,000
359,000,00011,500,000
297,500,0009,000,000
16 7,000,000
Mẫu Lào Cai, Ông Bảy4516,500,0008,000,000
355,000,0006,500,000
294,000,0005,000,000
163,500,0004,500,000
Mẫu Lào Cai, Ông Bảy45210,000,00013,500,000
358,000,00010,500,000
296,500,0008,000,000
166,000,0007,000,000